stump speech

Định nghĩa

Danh từ: Bài diễn thuyết vận động tranh cử (thường ngắn gọn, được đọc tại các điểm dừng chân trong chiến dịch vận động, mang tính hùng biện chính trị).

dụ sử dụng
  • (Ứng cử viên đã một bài diễn thuyết vận động tranh cử đầy nhiệt huyết trước đám đông tụ tập tại quảng trường thị trấn.)
  • (Bài diễn thuyết vận động tranh cử của ông tập trung vào cải cách thuế tạo việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stump speech" thường được dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ, chỉ những bài phát biểu ngắn, lặp đi lặp lại của ứng cử viên khi họ đi qua nhiều địa phương trong chiến dịch.
  • "To give a stump speech": đọc một bài diễn thuyết vận động tranh cử.
    • The senator gave the same stump speech at three different rallies today. (Thượng nghị sĩ đã đọc cùng một bài diễn thuyết vận động tranh cử tại ba cuộc mít tinh khác nhau hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Stump (n): gốc cây (trong lịch sử, các diễn giả thường đứng trên gốc cây để nói chuyện với đám đông, từ đó hình thành thuật ngữ "stump speech").
  • Stump (v): đi vận động tranh cử (từ lóng).
    • The candidate stumped across the state for weeks. (Ứng cử viên đã đi vận động tranh cử khắp tiểu bang trong nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài phát biểu vận động: campaign speech, political address.
  • Bài hùng biện chính trị: political oratory.
Thành ngữ liên quan
  • "On the stump": đang trong quá trình vận động tranh cử.

    • The governor has been on the stump for the past month. (Thống đốc đã đi vận động tranh cử suốt tháng qua.)
  • "Stump oratory": tài hùng biện vận động tranh cử.

    • His stump oratory was so effective that it swayed many undecided voters. (Tài hùng biện vận động tranh cử của ông hiệu quả đến nỗi đã thuyết phục nhiều cử tri chưa quyết định.)
stump speech
A candidate delivers a stump speech at a town hall meeting.